CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH (FINTECH)
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH
Mã ngành: 7340205
Bằng cấp: Cử nhân Công nghệ tài chính
Định hướng đào tạo liên ngành Công nghệ và Tài chính.
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang thay đổi mạnh mẽ lĩnh vực tài chính – ngân hàng, Công nghệ tài chính (FinTech) trở thành ngành học liên ngành có nhu cầu nhân lực cao. Tại Học viện Hàng không Việt Nam (VAA), chương trình cử nhân Công nghệ tài chính được thiết kế theo hướng ứng dụng, kết hợp tài chính, ngân hàng, công nghệ thông tin, dữ liệu và quản trị rủi ro, giúp sinh viên sẵn sàng tham gia hoạt động tài chính số trong ngân hàng, doanh nghiệp FinTech, hàng không, logistics và dịch vụ liên quan.
Vì sao nên chọn ngành Công nghệ tài chính tại Học viện Hàng không Việt Nam?
- Chương trình đào tạo liên ngành, bám sát chuyển đổi số
Chương trình cử nhân Công nghệ tài chính tại VAA được xây dựng theo định hướng liên ngành, hiện đại và bám sát nhu cầu thị trường lao động. Sinh viên được tiếp cận kiến thức về tài chính – ngân hàng, kinh tế số, dữ liệu, AI, blockchain, ngân hàng số, thanh toán điện tử, quản trị rủi ro và mô hình kinh doanh FinTech. Sinh viên sẽ được trang bị:
- Kiến thức nền tảng vững chắc về kinh tế, tài chính – ngân hàng và công nghệ thông tin trong môi trường số.
- Chuyên môn ứng dụng trong các lĩnh vực ngân hàng số, thanh toán điện tử, đầu tư số, bảo hiểm số và tài chính xanh.
- Các công cụ công nghệ hiện đại như dữ liệu lớn, AI, học máy, blockchain, cơ sở dữ liệu, Python và các nền tảng tài chính số.
- Kỹ năng phân tích dữ liệu tài chính, đánh giá rủi ro và hỗ trợ ra quyết định trong bối cảnh chuyển đổi số.
- Đội ngũ giảng viên có chuyên môn về tài chính, công nghệ và quản trị, kết hợp lý thuyết với tình huống thực tiễn.
- Học đi đôi với hành – Cơ hội trải nghiệm thực tế
Học viện Hàng không Việt Nam có lợi thế đào tạo gắn với hàng không, logistics, dịch vụ và hệ sinh thái doanh nghiệp. Điều này giúp sinh viên ngành Công nghệ tài chính tiếp cận các bài toán thực tế về thanh toán số, quản trị doanh thu, phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro và chuyển đổi số.
- Cơ hội thực hành đa dạng thông qua bài tập tình huống, đồ án nghề nghiệp, thực tập tại ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ, tổ chức tài chính và doanh nghiệp dịch vụ.
- Môi trường học tập chuyên nghiệp với giảng đường, thư viện, phòng thực hành, học liệu cập nhật và các hoạt động học thuật, nghiên cứu khoa học.
- Kết nối doanh nghiệp mạnh mẽ trong và ngoài ngành hàng không, mở rộng cơ hội thực tập, việc làm và tham gia các dự án thực tế.
- Triển vọng nghề nghiệp rộng mở
Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc tại ngân hàng thương mại, công ty tài chính, chứng khoán, bảo hiểm, tổ chức trung gian thanh toán, doanh nghiệp FinTech, doanh nghiệp công nghệ, hàng không, logistics, du lịch và thương mại điện tử ở các vị trí như:
- Chuyên viên sản phẩm FinTech, phân tích nghiệp vụ và triển khai giải pháp số.
- Chuyên viên phân tích dữ liệu tài chính, dữ liệu khách hàng và báo cáo quản trị.
- Chuyên viên thanh toán điện tử, đối soát giao dịch và vận hành tài chính số.
- Chuyên viên quản trị rủi ro, tuân thủ, kiểm soát nội bộ và phòng chống gian lận.
- Chuyên viên ngân hàng số, ví điện tử, trung gian thanh toán hoặc quản lý dự án chuyển đổi số.
- Nghiên cứu viên, giảng viên hoặc khởi nghiệp trong lĩnh vực Công nghệ tài chính.
- Cơ sở vật chất hiện đại, hỗ trợ tối đa việc học tập
- Hệ thống giảng đường, phòng học đa phương tiện, phòng thực hành và thư viện hỗ trợ hiệu quả cho việc học tập, nghiên cứu và thực hành ứng dụng.
- Nguồn học liệu phong phú, cập nhật về tài chính, ngân hàng, công nghệ, dữ liệu, blockchain, AI và chuyển đổi số.
- Định hướng tương lai với ngành Công nghệ tài chính tại VAA
Ngành Công nghệ tài chính tại Học viện Hàng không Việt Nam mở ra cơ hội học tập trong môi trường hiện đại, liên ngành và giàu tính ứng dụng. Nếu bạn yêu thích tài chính, công nghệ, dữ liệu và mong muốn tham gia chuyển đổi số trong tài chính – ngân hàng, hàng không và dịch vụ, ngành Công nghệ tài chính tại VAA sẽ là nền tảng phù hợp để phát triển sự nghiệp tương lai.
Hãy để Học viện Hàng không Việt Nam chắp cánh ước mơ của bạn: trở thành những chuyên gia Công nghệ tài chính năng động, sáng tạo và sẵn sàng hội nhập!
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGÀNH CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH
- THÔNG TIN CHUNG
- Tên chương trình: Công nghệ tài chính
- Tên tiếng Anh: Financial Technology
- Trình độ đào tạo: Đại học
- Ngành đào tạo: Công nghệ tài chính (Fintech)
- Mã số: 7340205
- Hình thức đào tạo: Chính quy
- Văn bằng: Cử nhân ngành Công nghệ tài chính
- MỤC TIÊU ĐÀO TẠO
2.1. Mục tiêu chung
Chương trình đào tạo Cử nhân Công nghệ tài chính (Fintech) tại Học viện Hàng không Việt Nam nhằm đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có phẩm chất đạo đức nghề nghiệp, tư duy đổi mới sáng tạo và năng lực chuyên môn vững vàng trong lĩnh vực tài chính – công nghệ. Người học được trang bị nền tảng kiến thức tích hợp giữa kinh tế, tài chính - ngân hàng với công nghệ số hiện đại, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển. Chương trình hướng đến phát triển toàn diện năng lực của người học, bao gồm khả năng phân tích, thiết kế và triển khai các giải pháp công nghệ tài chính; kỹ năng quản lý, vận hành các hệ thống tài chính số; năng lực khai thác và phân tích dữ liệu phục vụ ra quyết định; cùng với khả năng thích ứng linh hoạt trước sự biến động nhanh chóng của môi trường kinh doanh toàn cầu.
2.2. Mục tiêu cụ thể
- Kiến thức: Trang bị cho người học kiến thức nền tảng về kinh tế, tài chính - ngân hàng, công nghệ thông tin; kiến thức liên ngành về mô hình kinh doanh số, thanh toán điện tử, đối soát đa kênh, tự động hóa, tối ưu hóa dòng tiền, quản trị rủi ro, pháp luật, đạo đức và bảo mật thông tin trong môi trường Fintech.
- Kỹ năng: Có kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng cơ sở dữ liệu, lập trình, trí tuệ nhân tạo, học máy, blockchain và các công nghệ số cốt lõi để giải quyết vấn đề tài chính; có khả năng phân tích nghiệp vụ, thiết kế, tích hợp và triển khai giải pháp Fintech; đồng thời có kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, đàm phán, làm việc nhóm và quản trị dự án trong môi trường chuyển đổi số.
- Năng lực tự chủ tự chịu trách nhiệm: Có ý thức tuân thủ pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp, đạo đức và bảo mật thông tin; có tinh thần trách nhiệm, chủ động tự học, tự nghiên cứu, thích ứng với môi trường hội nhập; phát huy năng lực khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực Fintech.
- Vị trí làm việc sau tốt nghiệp: Sau khi tốt nghiệp cử nhân ngành Công nghệ tài chính, người học có thể đảm nhiệm nhiều vị trí trong ngân hàng, công ty tài chính, công ty chứng khoán, doanh nghiệp bảo hiểm, tổ chức trung gian tài chính, doanh nghiệp Fintech, hàng không, logistics, thương mại điện tử và các tổ chức chuyển đổi số:
- Nhóm sản phẩm – dự án – triển khai Fintech: chuyên viên sản phẩm Fintech, chuyên viên phân tích nghiệp vụ, chuyên viên triển khai giải pháp số, điều phối viên hoặc quản lý dự án chuyển đổi số.
- Nhóm dữ liệu – phân tích – hỗ trợ ra quyết định: chuyên viên phân tích dữ liệu tài chính, phân tích dữ liệu khách hàng, báo cáo quản trị và hỗ trợ phân tích rủi ro.
- Nhóm vận hành tài chính số – thanh toán – đối soát: chuyên viên thanh toán điện tử, vận hành thanh toán, đối soát giao dịch, ngân hàng số, ví điện tử hoặc trung gian thanh toán.
- Nhóm quản trị rủi ro – tuân thủ – kiểm soát: chuyên viên quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, tuân thủ, phòng chống gian lận, quản trị dữ liệu và bảo mật thông tin.
- Có thể tiếp tục học tập sau đại học hoặc tham gia nghiên cứu, giảng dạy, phát triển chuyên môn trong các lĩnh vực Công nghệ tài chính, Tài chính - Ngân hàng, Khoa học dữ liệu, Hệ thống thông tin quản lý, Quản trị rủi ro và các lĩnh vực liên ngành.
- Ngoại ngữ, tin học:
- Sử dụng tốt tiếng Anh chuyên ngành và công nghệ thông tin trong học tập, nghiên cứu, phân tích dữ liệu và xử lý các nghiệp vụ Fintech.
- Có khả năng ứng dụng các công cụ số, phần mềm phân tích dữ liệu, cơ sở dữ liệu, lập trình và các nền tảng công nghệ để hỗ trợ công việc chuyên môn.
- Đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ, công nghệ thông tin và các điều kiện tốt nghiệp theo quy định hiện hành của Học viện Hàng không Việt Nam.
- CHUẨN ĐẦU RA
Sinh viên ngành Công nghệ tài chính sau khi tốt nghiệp có kiến thức về ngành và các năng lực sau:
3.1. Kiến thức
|
STT |
Mã chuẩn |
Chuẩn đầu ra về kiến thức |
|
1 |
K01 |
Nhớ, hiểu, trình bày và giải thích các kiến thức nền tảng về kinh tế, tài chính - ngân hàng và công nghệ thông tin trong môi trường số; đồng thời có kiến thức về khoa học xã hội, pháp luật, đạo đức nghề nghiệp, ngoại ngữ, giáo dục thể chất, quốc phòng và an ninh. |
|
2 |
K02 |
Vận dụng kiến thức nền tảng về kinh tế, tài chính - ngân hàng và Fintech để xử lý các tình huống nghiệp vụ trong môi trường số. |
|
3 |
K03 |
Phân tích một cách có hệ thống vai trò các công nghệ trong Fintech như hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu, lập trình, trí tuệ nhân tạo, học máy, blockchain trong chuyển đổi số dịch vụ tài chính. |
|
4 |
K04 |
Phân biệt, so sánh các mô hình kinh doanh trong thanh toán số, ngân hàng số, đầu tư số, quản trị rủi ro và tích hợp giải pháp Fintech trong lĩnh vực hàng không, dịch vụ liên quan. |
2.2. Kỹ năng
|
STT |
Mã chuẩn |
Chuẩn đầu ra về kỹ năng |
|
1 |
S01 |
Phân tích và đối chiếu dữ liệu tài chính, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy ở mức phù hợp để hỗ trợ ra quyết định đối với các vấn đề tài chính và công nghệ tài chính. |
|
2 |
S02 |
Sử dụng ngoại ngữ chuyên ngành, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, thuyết trình, đàm phán, lập kế hoạch và quản trị dự án trong môi trường nghề nghiệp. |
|
3 |
S03 |
Tích hợp các giải pháp Fintech vào quy trình nghiệp vụ; phối hợp triển khai dự án trong tổ chức. |
|
4 |
S04 |
Thực hiện thuần thục các thao tác trên cơ sở dữ liệu để thu thập, xử lý, quản lý dữ liệu trong các nghiệp vụ Fintech; phân tích và giải quyết các bài toán quản trị tài chính, quản trị rủi ro trong doanh nghiệp và ngành hàng không. |
2.3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm
|
STT |
Mã chuẩn |
Chuẩn đầu ra về năng lực tự chủ tự chịu trách nhiệm |
|
1 |
A01 |
Tuân thủ pháp luật, đạo đức nghề nghiệp và bảo mật thông tin; thể hiện tinh thần trách nhiệm, chủ động, hợp tác trong công việc; duy trì năng lực tự học, học tập suốt đời và cập nhật công nghệ mới. |
|
2 |
A02 |
Thể hiện tư duy đổi mới sáng tạo và tinh thần khởi nghiệp trong giải quyết các bài toán chuyển đổi số, hướng đến tạo giá trị cho tổ chức và xã hội. |
- KHỐI LƯỢNG KIẾN THỨC TOÀN KHÓA
Khối lượng toàn khóa 120 tín chỉ (Chưa tính: Giáo dục thể chất; Giáo dục Quốc phòng và An ninh), trong đó:
+ Kiến thức giáo dục đại cương: 32 tín chỉ
- Lý luận chính trị: 11 tín chỉ
- Toán - tin, Khoa học tự nhiên, Xã hội và Nhân văn: 9 tín chỉ
- Ngoại ngữ: 12 tín chỉ
- Giáo dục thể chất: 3 tín chỉ (Không tích lũy)
- Giáo dục Quốc phòng và An ninh: 8 tín chỉ (Không tích lũy)
+ Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp: 81 tín chỉ bao gồm:
- Kiến thức cơ sở ngành: 30 tín chỉ
- Kiến thức ngành: 27 tín chỉ
- Kiến thức bổ trợ ngành: 03 tín chỉ
- Kiến thức chuyên ngành: 21 tín chỉ
- Kiến thức đồ án nghề nghiệp và thực tập: 07 tín chỉ.
- Đối tượng tuyển sinh
Thực hiện theo Quy chế tuyển sinh đại học hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo và Đề án tuyển sinh của Học viện Hàng không Việt Nam.
- Đối tượng tuyển sinh: Thí sinh đã tốt nghiệp Trung học phổ thông (THPT) hoặc tương đương theo quy định hiện hành.
- Phạm vi tuyển sinh: trong cả nước.
- Phương thức tuyển sinh: theo Đề án tuyển sinh của Học viện Hàng không Việt Nam.
- Quy trình đào tạo, điều kiện tốt nghiệp
- Quy trình đào tạo
Đào tạo theo Quy chế đào tạo trình độ đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ và các quy định hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Học viện Hàng không Việt Nam.
- Điều kiện tốt nghiệp
- Tích lũy đủ số lượng 120 tín chỉ của chương trình đào tạo;
- Có chứng chỉ Giáo dục Quốc phòng và An ninh, Giáo dục thể chất;
- Đạt yêu cầu về năng lực ngoại ngữ, công nghệ thông tin và các chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo;
- Hoàn thành học phần Đồ án nghề nghiệp, Thực tập ngành Fintech và các yêu cầu học tập theo quy định;
- Các chứng chỉ, điều kiện tốt nghiệp nêu trên thực hiện theo quy định của Học viện Hàng không Việt Nam và các đơn vị được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận.
- Cách thức đánh giá
Cách thức đánh giá được thực hiện theo Quy chế đào tạo trình độ đại học hệ chính quy theo hệ thống tín chỉ của Bộ Giáo dục và Đào tạo và các quy định hiện hành của Học viện Hàng không Việt Nam.
- Nội dung chương trình
Tổng số tín chỉ của chương trình: 120 tín chỉ (Chưa tính số tín chỉ: Giáo dục thể chất; Giáo dục Quốc phòng và An ninh).
|
Số TT |
Mã số |
Môn học |
Khối lượng kiến thức (giờ) |
Ghi chú |
|||
|
Số TT |
Mã số |
Môn học |
TC |
LT |
TH |
Tự học |
|
|
I. KIẾN THỨC GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG (GENERAL KNOWLEDGE) |
|
|
|
|
|
||
|
Lý luận chính trị (Political theory) |
11 |
|
|
|
|
||
|
1 |
100001 |
Triết học Mác – Lênin |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
2 |
100002 |
Kinh tế chính trị Mác – Lênin |
2 |
20 |
10 |
70 |
|
|
3 |
100003 |
Chủ nghĩa xã hội Khoa học |
2 |
20 |
10 |
70 |
|
|
4 |
100004 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
20 |
10 |
70 |
|
|
5 |
100005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
20 |
10 |
70 |
|
|
II. KIẾN THỨC KHOA HỌC CƠ BẢN (FUNDAMENTAL SCIENTIFIC KNOWLEDGE) |
|
|
|
|
|
||
|
2.1. Toán – Khoa học tự nhiên, KHXH và Nhân văn (Math – Natural & Social Science) |
9 |
|
|
|
|
||
|
6 |
100071 |
Lý thuyết xác suất - thống kê |
4 |
60 |
|
140 |
|
|
7 |
100006 |
Pháp luật đại cương |
2 |
20 |
10 |
70 |
|
|
8 |
511001 |
Nhập môn ngành công nghệ thông tin |
3 |
45 |
|
105 |
|
|
2.2. Tự chọn: Mỗi nhóm chọn 1 trong 2 môn: Ghi chú: SV không học ngoại ngữ sẽ bổ sung chứng chỉ để đáp ứng điều kiện tốt nghiệp |
12 |
|
|
|
|
||
|
9 |
100050 |
Tiếng Anh 1 |
3 |
21 |
24 |
105 |
|
|
9 |
311612 |
Đạo đức trong kinh doanh |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
10 |
100051 |
Tiếng Anh 2 |
3 |
21 |
24 |
105 |
|
|
10 |
310029 |
Lập kế hoạch kinh doanh |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
11 |
100052 |
Tiếng Anh 3 |
3 |
21 |
24 |
105 |
|
|
11 |
311606 |
Chuyển đổi số |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
12 |
100053 |
Tiếng Anh 4 |
3 |
22 |
23 |
105 |
|
|
12 |
100081 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
2.3. Giáo dục thể chất (Chọn 3 trong số các học phần đang được đào tạo tại Học viện) |
3 |
|
|
|
|
||
|
13 |
100016 |
Giáo dục thể chất – Bóng đá |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
14 |
100017 |
Giáo dục thể chất – Karate cơ bản |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
15 |
100018 |
Giáo dục thể chất – Aerobic |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
16 |
100019 |
Giáo dục thể chất – Bóng chuyền |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
17 |
100020 |
Giáo dục thể chất – Bóng rổ |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
18 |
100021 |
Giáo dục thể chất – Võ cổ truyền Việt Nam cơ bản |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
19 |
100022 |
Giáo dục thể chất – Vovinam cơ bản |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
20 |
100023 |
Giáo dục thể chất – Võ cổ truyền Việt Nam nâng cao |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
21 |
100025 |
Giáo dục thể chất – Vovinam nâng cao |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
22 |
100024 |
Giáo dục thể chất – Karate nâng cao |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
23 |
100026 |
Giáo dục thể chất – Pickleball |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
24 |
100027 |
Giáo dục thể chất – Bơi lội |
1 |
10 |
20 |
20 |
|
|
2.4. Giáo dục Quốc phòng – An ninh |
8 |
|
|
|
|
||
|
25 |
|
Đường lối quốc phòng và an ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 |
|
|
|
|
|
26 |
|
Công tác quốc phòng và an ninh |
2 |
|
|
|
|
|
27 |
|
Quân sự chung |
2 |
|
|
|
|
|
28 |
|
Kỹ thuật chiến đấu bộ binh và chiến thuật |
2 |
|
|
|
|
|
III. KIẾN THỨC GIÁO DỤC CHUYÊN NGHIỆP (PROFESSIONAL KNOWLEDGE) |
|
|
|
|
|
||
|
3.1. Kiến thức cơ sở ngành (Foundation Knowledge) |
30 |
|
|
|
|
||
|
29 |
100061 |
Kinh tế vi mô |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
30 |
100062 |
Kinh tế vĩ mô |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
31 |
331101 |
Lý thuyết tài chính tiền tệ |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
32 |
300019 |
Nguyên lý kế toán |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
33 |
511004 |
Lập trình cơ bản |
3 |
45 |
|
105 |
|
|
34 |
331104 |
Cơ sở dữ liệu tài chính |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
35 |
331107 |
Phân tích định lượng trong tài chính |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
36 |
100070 |
Tổng quan trí tuệ nhân tạo |
3 |
45 |
|
105 |
|
|
37 |
331103 |
Ứng dụng Fintech trong hàng không |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
38 |
331102 |
Tài chính doanh nghiệp căn bản |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
3.2. Kiến thức ngành (Industry Knowledge) |
24 |
|
|
|
|
||
|
39 |
331109 |
Phân tích tài chính |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
40 |
331108 |
Công nghệ Blockchain và Tiền mã hóa |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
41 |
331117 |
Đầu tư tài chính |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
42 |
331111 |
Ngân hàng số |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
43 |
331105 |
Hoạt động kinh doanh ngân hàng |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
44 |
732016 |
Thanh toán quốc tế |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
45 |
331110 |
Tài chính doanh nghiệp nâng cao |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
46 |
331113 |
Kế toán tài chính |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
47 |
331118 |
Chính sách thuế |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
3.3. Kiến thức bổ trợ ngành (Supplementary Knowledge) |
3 |
|
|
|
|
||
|
48 |
100060 |
Tổng quan hàng không dân dụng |
3 |
35 |
10 |
105 |
|
|
3.4. Kiến thức chuyên ngành (Specialized Knowledge) – Bắt buộc |
15 |
|
|
|
|
||
|
49 |
331112 |
AI trong phát triển mô hình Kinh doanh Fintech |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
50 |
331106 |
Thanh toán điện tử |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
51 |
511016 |
Lập trình Python |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
52 |
331116 |
Phân tích Dữ liệu lớn trong tài chính |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
53 |
331120 |
Mô hình tài chính theo hướng dữ liệu |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
Kiến thức chuyên ngành (Specialized Knowledge) – Tự chọn (chọn 2 trong 4 môn) |
6 |
|
|
|
|
||
|
54 |
331114 |
Quản trị tài chính cá nhân |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
55 |
331115 |
Công nghệ bảo hiểm |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
56 |
300077 |
Quản trị công nghệ |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
57 |
331119 |
Tài chính xanh và phát triển bền vững |
3 |
30 |
15 |
105 |
|
|
IV. KIẾN THỨC ĐỒ ÁN NGHỀ NGHIỆP VÀ THỰC TẬP (PROFESSIONAL PROJECT AND INTERNSHIP KNOWLEDGE) |
7 |
|
|
|
|
||
|
58 |
331121 |
Đồ án nghề nghiệp |
3 |
|
90 |
60 |
|
|
59 |
331122 |
Thực tập ngành Fintech |
4 |
|
120 |
80 |
|
|
Tổng cộng (Không tính TC Giáo dục Thể chất và Giáo dục QP-AN). |
120 |
|
|
|
|
||



-554x175.jpg)




